拍
一丨一ノ丨フ一一
8
面
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Bàn tay (扌) vỗ mạnh tạo ánh sáng trắng (白) lóe lên, bấm nút chụp ảnh hoặc vỗ tay là chụp 拍, vỗ.
Thành phần cấu tạo
拍
chụp (ảnh, phim, v.v.), vỗ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:vỗ, đập nhẹ, phủi.
Ví dụ (6)
大家都在拍手。
Mọi người đều đang vỗ tay.
他拍了拍我的肩膀。
Anh ấy vỗ vỗ vào vai tôi.
把身上的土拍干净。
Phủi (vỗ) sạch bụi đất trên người đi.
别拍马屁了。
Đừng có nịnh hót nữa (Đừng vỗ mông ngựa nữa).
海浪拍打着岩石。
Sóng biển vỗ vào vách đá.
2
Động từ
Nghĩa:chụp (ảnh), quay (phim), quay video.
Ví dụ (5)
你可以帮我拍张照片吗?
Bạn có thể giúp tôi chụp một bức ảnh không?
这里禁止拍照。
Ở đây cấm chụp ảnh.
这部电影是在上海拍的。
Bộ phim này được quay ở Thượng Hải.
我想拍个短视频发到网上。
Tôi muốn quay một cái video ngắn đăng lên mạng.
自拍。
Tự sướng / Selfie (Tự chụp).
3
Danh từ
Nghĩa:cái vợt, cái đập.
Ví dụ (4)
网球拍。
Vợt tennis.
乒乓球拍。
Vợt bóng bàn.
这只球拍坏了。
Cái vợt này hỏng rồi.
苍蝇拍。
Cái vỉ đập ruồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây