拍照
pāizhào
chụp ảnh, chụp hình
Hán việt: bác chiếu
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Động từ
Nghĩa:chụp ảnh, chụp hình

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI