Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 烧开
烧开
shāokāi
Sôi
Hán việt:
thiêu khai
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 烧开
开
【kāi】
bật, mở, lái (xe)
烧
【shāo】
đốt, nấu, nung, thiêu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 烧开
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Sôi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI