烧
丶ノノ丶一フノ一ノフ
10
发
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Lửa (火) cháy bừng bừng cao ngút (尧), thiêu rụi mọi thứ thành tro tàn, hành động đốt 烧, nấu.
Thành phần cấu tạo
烧
đốt, nấu, nung, thiêu
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
尧
Nghiêu
Vua Nghiêu / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đốt, thiêu, cháy (dùng lửa làm cháy vật gì đó).
Ví dụ (8)
小心别把衣服烧了。
Cẩn thận đừng để làm cháy quần áo.
这栋房子被大火烧毁了。
Ngôi nhà này đã bị ngọn lửa lớn thiêu rụi.
他在院子里烧树叶。
Anh ấy đang đốt lá cây trong sân.
把这些没用的纸都烧掉吧。
Đem đốt hết mấy tờ giấy vô dụng này đi.
蜡烛快要烧完了。
Cây nến sắp cháy hết rồi.
2
Động từ
Nghĩa:nấu, đun, kho, quay (phương pháp chế biến món ăn).
Ví dụ (8)
我想烧一壶开水。
Tôi muốn đun một ấm nước sôi.
今天晚上谁烧饭?
Tối nay ai nấu cơm?
妈妈烧的菜最好吃。
Món mẹ nấu là ngon nhất.
你会做红烧肉吗?
Bạn có biết làm món thịt kho tàu (hồng xao) không?
这条鱼怎么烧才好吃?
Con cá này nấu thế nào mới ngon?
3
verb/noun
Nghĩa:sốt, bị sốt (nhiệt độ cơ thể cao).
Ví dụ (8)
孩子发烧了,带他去医院吧。
Đứa bé bị sốt rồi, đưa nó đi bệnh viện đi.
他烧得很厉害,有四十度。
Anh ấy sốt rất cao (lợi hại), lên đến 40 độ.
吃完药,已经退烧了。
Uống thuốc xong, đã hạ sốt rồi.
我觉得头有点发烧。
Tôi cảm thấy đầu hơi nóng (sốt).
高烧不退。
Sốt cao không giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây