Hán Việt:HẠP••Loại từ:Lượng từ
11 nét
ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
合Hợp+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
盒
hộp
合
Hợp
Hợp lại, đậy lại (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, vật chứa (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

盒
hộp, cái hộp (thường nhỏ, có nắp).
Thông tin lượng từ
盒
Dùng cho những vật đựng trong hộp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 盒 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一盒名片
Một hộp danh thiếp

两盒牛奶
Hai hộp sữa

一盒火柴
Một hộp diêm

一盒巧克力
Một hộp sô-cô-la

一盒纸巾
Một hộp khăn giấy

两盒咖啡
Hai hộp cà phê
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:hộp, cái hộp (thường nhỏ, có nắp).
ENTiếng Anh:Small box, case.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个漂亮的礼品盒。
Đây là một cái hộp quà rất đẹp.
This is a beautiful gift box.
#2
你的铅笔盒在哪儿?
Hộp bút chì của bạn ở đâu?
Where is your pencil case?
#3
我想买一个饭盒带午餐。
Tôi muốn mua một cái hộp cơm để mang bữa trưa.
I want to buy a lunch box to take my lunch.
#4
把这个盒子打开看看。
Mở cái hộp này ra xem thử.
Open this box and take a look.
#5
这个精美的月饼盒可以用来装东西。
Chiếc hộp bánh trung thu tinh xảo này có thể dùng để đựng đồ.
A mooncake box.
2
Lượng từ
VINghĩa:hộp (lượng từ).
ENTiếng Anh:Box of (measure word for small boxes).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
一盒牛奶。
Một hộp sữa.
A carton of milk.
#2
他送给我一盒巧克力。
Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la.
He gave me a box of chocolates.
#3
我要买两盒感冒药。
Tôi muốn mua hai hộp thuốc cảm.
I want to buy two boxes of cold medicine.
#4
这盒火柴用完了。
Hộp diêm này dùng hết rồi.
This box of matches has been used up.
#5
每天喝一盒酸奶。
Mỗi ngày uống một hộp sữa chua.
Drink a carton of yogurt every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây