盒
ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
11
个
HSK 4
Lượng từ
Gợi nhớ
Vật chứa đồ (皿) có nắp đậy lại (合), đóng kín giữ đồ bên trong, chiếc hộp 盒.
Thành phần cấu tạo
盒
hộp
合
Hợp
Hợp lại, đậy lại (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, vật chứa (phía dưới)
Từ ghép (18)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:hộp, cái hộp (thường nhỏ, có nắp).
Ví dụ (6)
这是一个漂亮的礼品盒。
Đây là một cái hộp quà rất đẹp.
你的铅笔盒在哪儿?
Hộp bút chì của bạn ở đâu?
我想买一个饭盒带午餐。
Tôi muốn mua một cái hộp cơm để mang bữa trưa.
把这个盒子打开看看。
Mở cái hộp này ra xem thử.
月饼盒。
Hộp bánh trung thu.
2
lượng từ
Nghĩa:hộp (lượng từ).
Ví dụ (5)
一盒牛奶。
Một hộp sữa.
他送给我一盒巧克力。
Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la.
我要买两盒感冒药。
Tôi muốn mua hai hộp thuốc cảm.
这盒火柴用完了。
Hộp diêm này dùng hết rồi.
每天喝一盒酸奶。
Mỗi ngày uống một hộp sữa chua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây