Hán Việt:HẠP TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
合Hợp+皿Mãnh+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

盒子
cái hộp, cái tráp, cái rương nhỏ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái hộp, cái tráp, cái rương nhỏ.
ENTiếng Anh:Box / Case / Casket.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个盒子里装的是什么?
Trong cái hộp này đựng cái gì vậy?
What is in this box?
#2
请帮我把这个盒子打开。
Làm ơn giúp tôi mở cái hộp này ra.
Please help me open this box.
#3
这是一个非常漂亮的木盒子。
Đây là một cái hộp gỗ vô cùng đẹp.
This is a very beautiful wooden box.
#4
不要把空盒子乱扔。
Đừng vứt hộp rỗng lung tung.
Don't throw empty boxes around.
#5
我想买一个盒子来装礼物。
Tôi muốn mua một cái hộp để đựng quà.
I want to buy a box to put a gift in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
