品种
个
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chủng loại
Ví dụ (3)
这种苹果是新的品种。
Loại táo này là giống mới.
花园里有很多品种的花。
Trong vườn có nhiều chủng loại hoa.
店里出售不同品种的咖啡。
Trong cửa hàng bán nhiều loại cà phê khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây