Hán Việt:CHỦNG••Loại từ:Lượng từ
9 nét
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+中Trung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
种
loại, kiểu, chủng loại; trồng, gieo trồng
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)

中
Trung
Giữa, trung tâm / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

种
loại, chủng loại (lượng từ).
Thông tin lượng từ
种
Dùng cho chủng loại, thể loại của con người hoặc sự vật.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 种 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两种运动
Hai môn thể thao

两种意见
Hai luồng ý kiến

一种办法
Một biện pháp

一种行为
Một hành vi

一种礼节
Một nghi thức lễ nghĩa

一种病毒
Một loại virus

一种兴趣
Một niềm hứng thú

一种困难
Một loại khó khăn

一种特色
Một nét đặc sắc

一种信仰
Một tín ngưỡng
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhǒng”VINghĩa:loại, chủng loại (lượng từ).
ENTiếng Anh:Kind, sort, type.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种苹果很好吃。
Loại táo này rất ngon.
This kind of apple is very tasty.
#2
我不喜欢这种颜色。
Tôi không thích loại màu sắc này.
I don't like this kind of color.
#3
这是一种非常罕见的鸟。
Đây là một loài chim vô cùng hiếm gặp.
This is a very rare kind of bird.
#4
遇到这种情况,你应该报警。
Gặp phải tình huống (loại tình hình) này, bạn nên báo cảnh sát.
If you encounter this kind of situation, you should call the police.
#5
这商店里有各种各样的东西。
Trong cửa hàng này có đủ các loại đồ đạc.
This store has all kinds of things.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhòng”VINghĩa:trồng, gieo trồng, cấy.
ENTiếng Anh:To plant, to grow, to cultivate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
爷爷喜欢在花园里种花。
Ông nội thích trồng hoa trong vườn.
Grandpa likes planting flowers in the garden.
#2
农民在田里种地。
Nông dân đang làm ruộng (trồng trọt) ngoài đồng.
The farmer works the fields.
#3
种瓜得瓜,种豆得豆。
Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu (Gieo nhân nào gặt quả nấy).
You reap what you sow.
#4
我们要多种树,保护环境。
Chúng ta phải trồng nhiều cây để bảo vệ môi trường.
We should plant more trees to protect the environment.
#5
这些蔬菜都是我自己种的。
Những loại rau này đều là do tôi tự trồng.
I grew all these vegetables myself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây