学期
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 学期
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:học kỳ, kỳ học.
Ví dụ (8)
这学期快要结束了。
Học kỳ này sắp kết thúc rồi.
新学期开始了,我们要更加努力。
Học kỳ mới bắt đầu rồi, chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
这门课我上学期已经修过了。
Môn học này tôi đã học (tu học) vào học kỳ trước rồi.
下学期你有什打算?
Học kỳ sau bạn có dự định gì?
一个学年有两个学期。
Một năm học có hai học kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây