Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xuéqī
HSK 2
học kỳ, kỳ học.
Hán Việt:HỌC KỲ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
⺍Hai tay nắm bắt+冖Mịch+子Tử+其Kỳ+月Nguyệt / Nhục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

学期
xuéqī
học kỳ
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịchmì
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
Bộ Mịch
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Bộ Tử
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳqí
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhụcyuè
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Bộ Nguyệt / Nhục
Mẹo nhớ nhanh:

Khoảng thời gian kéo dài qua nhiều tháng trăng (月) đã định sẵn (其) (期: kỳ - kỳ hạn) để đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) chăm chỉ trau dồi tri thức (学: học - học tập) được gọi là một "học kỳ" (学期).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:học kỳ, kỳ học.
ENTiếng Anh:Semester, term.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这xuéqī学期kuàiyào快要jiéshù结束le了。
Học kỳ này sắp kết thúc rồi.
This semester is about to end.
#2
xīnxuéqī新学期kāishǐ开始le了,wǒmen我们yào要gèngjiā更加nǔlì努力。
Học kỳ mới bắt đầu rồi, chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
The new semester has begun, and we need to work even harder.
#3
zhè这mén门kè课wǒ我shàng上xuéqī学期yǐjīng已经xiū修guò过le了。
Môn học này tôi đã học (tu học) vào học kỳ trước rồi.
I already took this course last semester.
#4
xià下xuéqī学期nǐ你yǒu有shén什dǎsuan打算?
Học kỳ sau bạn có dự định gì?
What are your plans for next semester?
#5
yí一gè个xuénián学年yǒu有liǎng两gè个xuéqī学期。
Một năm học có hai học kỳ.
An academic year has two semesters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây