Hán Việt:HỌC KỲ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
⺍Hai tay nắm bắt+冖Mịch+子Tử+其Kỳ+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

学期
học kỳ, kỳ học.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:học kỳ, kỳ học.
ENTiếng Anh:Semester, term.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这学期快要结束了。
Học kỳ này sắp kết thúc rồi.
This semester is about to end.
#2
新学期开始了,我们要更加努力。
Học kỳ mới bắt đầu rồi, chúng ta phải nỗ lực hơn nữa.
The new semester has begun, and we need to work even harder.
#3
这门课我上学期已经修过了。
Môn học này tôi đã học (tu học) vào học kỳ trước rồi.
I already took this course last semester.
#4
下学期你有什打算?
Học kỳ sau bạn có dự định gì?
What are your plans for next semester?
#5
一个学年有两个学期。
Một năm học có hai học kỳ.
An academic year has two semesters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


