学
丶丶ノ丶フフ丨一
8
个, 所, 座
HSK 1
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (冖), đôi tay (⺍) chăm chỉ tìm tòi khám phá kiến thức, trẻ con ngồi trong lớp tiếp thu bài là học 学.
Thành phần cấu tạo
学
học, học tập
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:học, học tập, học hỏi, bắt chước.
Ví dụ (10)
我想学怎么做中国菜。
Tôi muốn học cách nấu món ăn Trung Quốc.
这种坏习惯你千万别学。
Thói quen xấu này bạn tuyệt đối đừng có học theo.
活到老,学到老。
Sống đến già, học đến già (Học, học nữa, học mãi).
他在跟一位师傅学修车。
Anh ấy đang theo một sư phụ học sửa xe.
这个词我是刚刚学到的。
Từ này là tôi vừa mới học được.
2
suffix / noun
Nghĩa:môn học, ngành học, học thuật, trường học.
Ví dụ (7)
他对哲学很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với triết học.
医学是一个很深奥的领域。
Y học là một lĩnh vực rất thâm sâu.
你是学文科还是理科的?
Bạn học ban xã hội hay ban tự nhiên?
新学期马上就要开始了。
Học kỳ mới sắp sửa bắt đầu rồi.
为了交学费,他还要去打工。
Để nộp học phí, cậu ấy còn phải đi làm thêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây