Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 期
期
qī
kỳ hạn, thời gian
Hán việt:
cơ
Nét bút
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
Số nét
12
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 期
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
星期
xīngqī
tuần, tuần lễ
星期一
xīngqīyī
thứ hai
星期二
xīngqī'èr
thứ ba
星期三
xīngqī sān
thứ tư
星期四
xīngqī sì
thứ năm
星期五
xīngqī wǔ
thứ sáu
星期六
xīngqīliù
thứ bảy
星期天
xīngqītiān
chủ nhật
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
期间
qījiān
thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian
学期
xuéqī
học kỳ
期限
qīxiàn
Thời hạn
Xem thêm (9 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
kỳ hạn, thời gian
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI