阶段
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 阶段
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:giai đoạn, chặng, bước.
Ví dụ (8)
我们正处于一个重要的历史阶段。
Chúng ta đang ở vào một giai đoạn lịch sử quan trọng.
项目已经进入了第二阶段。
Dự án đã bước vào giai đoạn thứ hai.
现阶段我们的主要任务是学习。
Giai đoạn hiện nay nhiệm vụ chủ yếu của chúng ta là học tập.
这是婴儿成长的关键阶段。
Đây là giai đoạn then chốt trong sự trưởng thành của trẻ sơ sinh.
准备阶段工作做得很好。
Công tác ở giai đoạn chuẩn bị làm rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây