Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
请
把
牛奶
放进
冰箱。
Please put the milk in the refrigerator.
Hãy để sữa vào tủ lạnh.
请
把
衣服
放进
洗衣机。
Please put the clothes in the washing machine.
Hãy cho quần áo vào máy giặt.
请
把
温度
调到
200
度,
然后
把
面包
放进
烤炉。
Please set the temperature to 200 degrees and then put the bread in the oven.
Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên 200 độ, sau đó cho bánh mỳ vào lò nướng.
Bình luận