Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 放进
放进
fàngjìn
Đặt vào
Hán việt:
phóng tiến
Lượng từ:
杯
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 放进
放
【fàng】
để, thả, phóng, đặt
进
【jìn】
vào, đi vào, tiến vào
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 放进
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Đặt vào
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI