Liên hệ
放进
fàngjìn
Đặt vào
Hán việt: phóng tiến
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:Đặt vào
Ví dụ (3)
qǐngwén jiànfàngjìnchōutì
Vui lòng đặt tài liệu vào ngăn kéo.
yào shifàngjìnbāo
Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.
zāng fàngjìn
Bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI