Chi tiết từ vựng
进 【進】【jìn】


Nghĩa từ: Vào, tiến vào, thu nhập
Hán việt: tiến
Lượng từ:
期
Từ trái nghĩa: 出
Nét bút: 一一ノ丨丶フ丶
Tổng số nét: 7
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Động từ
Từ ghép:
Ví dụ:
当
他
进来
时,
她说
:
“
你好!
”
When he came in, she said: "Hello!"
Khi anh ấy vào, cô ấy nói: "Xin chào!"
请进来。
Please come in.
Mời vào.
门开
了,
你
可以
进来。
The door is open, you can come in.
Cửa đã mở, bạn có thể vào.
进去
看看
吧。
Go in and take a look.
Vào xem đi.
学校
每天
早上
八点
进入。
The school starts at 8 o'clock every morning.
Trường học mỗi ngày bắt đầu vào lúc 8 giờ sáng.
他
走进
房间。
He walked into the room.
Anh ấy đi vào phòng.
我
每天
都
抽时间
进行
阅读。
I take time for reading comprehension every day.
Tôi dành thời gian mỗi ngày để đọc hiểu.
近年来,
技术
有
很大
进步。
In recent years, technology has made significant progress.
Trong những năm gần đây, công nghệ có sự tiến bộ lớn.
音乐会
在
这个
台上
进行。
The concert takes place on this stage.
Buổi hòa nhạc diễn ra trên sân khấu này.
学习
语言
需要
时间
才能
进步。
Learning a language requires time to progress.
Học ngôn ngữ cần thời gian để tiến bộ.
技术
的
进步
推动
了
社会
的
发展。
Technological progress has driven social development.
Sự tiến bộ của công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
他
把
球
踢进
了
门。
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã sút bóng vào lưới.
如果
我们
赢
了,
我们
将
进入
决赛。
If we win, we will advance to the finals.
Nếu chúng ta thắng, chúng ta sẽ tiến vào chung kết.
礼堂
里
正在
进行
一个
音乐会。
A concert is taking place in the auditorium.
Trong hội trường đang diễn ra một buổi hòa nhạc.
体育馆
里
正在
进行
篮球比赛
A basketball game is taking place in the sports hall.
Trong nhà thi đấu thể thao đang diễn ra trận bóng rổ.
现代医学
比
以前
进步
很多。
Modern medicine has advanced a lot compared to the past.
Y học hiện đại tiến bộ hơn rất nhiều so với trước đây.
我们
应该
就
合同
的
条款
进行
商量。
We should negotiate the terms of the contract.
Chúng ta nên thương lượng về các điều khoản của hợp đồng .
开门
时,
大家
都
拥挤
着
进入。
When the doors open, everyone crowds in.
Khi cửa mở, mọi người đều chen chúc để vào.
请进去
吧。
Please go in.
Xin mời vào trong.
我们
可以
进去
看看
吗?
Can we go in and have a look?
Chúng tôi có thể vào trong xem được không?
外面
太冷,
我们
进去
吧。
It's too cold outside, let's go inside.
Bên ngoài quá lạnh, chúng ta vào trong đi.
请
稍等一下,
我
进去
叫
一下
他。
Please wait a moment, I will go in and call him.
Xin vui lòng đợi một chút, tôi vào trong gọi anh ấy.
等
一下,
我
去
进去
拿
我
的
包。
Wait a minute, I'm going in to get my bag.
Đợi một chút, tôi vào lấy túi của tôi.
他
把
钥匙
插进
锁孔。
He inserted the key into the keyhole.
Anh ấy cắm chìa khóa vào ổ khóa.
把
水
倒
进
杯子
里。
Pour the water into the glass.
Rót nước vào cốc.
把
米
倒
进锅里。
Pour the rice into the pot.
Đổ gạo vào nồi.
我们
需要
投资
于
科技
以
推进
现代化。
We need to invest in technology to advance modernization.
Chúng ta cần đầu tư vào công nghệ để thúc đẩy hiện đại hóa.
请
把
牛奶
放进
冰箱。
Please put the milk in the refrigerator.
Hãy để sữa vào tủ lạnh.
请
把
衣服
放进
洗衣机。
Please put the clothes in the washing machine.
Hãy cho quần áo vào máy giặt.
小偷
从
窗户
进入。
The thief entered through the window.
Tên trộm đã vào nhà qua cửa sổ.
Bình luận