Gợi nhớ
Bước chân (辶) tiến đến gần cái giếng (井), di chuyển về phía trước đi sâu vào bên trong là vào 进.
Thành phần cấu tạo
进
vào, đi vào, tiến vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:vào, đi vào, tiến vào.
Ví dụ (8)
快进屋来,外面冷。
Mau vào nhà đi, bên ngoài lạnh lắm.
我可以进来吗?
Tôi có thể vào trong không?
那个球进了!
Quả bóng đó vào rồi (vào gôn/lưới)!
非工作人员严禁入内/进内。
Không phận sự miễn vào.
我们进教室上课吧。
Chúng ta vào lớp học bài đi.
2
directional complement
Nghĩa:vào (bổ ngữ xu hướng: chỉ hành động hướng vào trong).
Ví dụ (4)
请走进去。
Xin hãy đi vào trong.
把桌子搬进去。
Chuyển cái bàn vào trong.
我也想加入进来。
Tôi cũng muốn gia nhập vào.
你能把车倒进来吗?
Bạn có thể lùi xe vào đây không?
3
Động từ
Nghĩa:tiến, tiến lên.
Ví dụ (2)
前进!
Tiến lên!
你的汉语有很大的进步。
Tiếng Trung của bạn có tiến bộ rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây