体验
Phân tích từ 体验
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:trải nghiệm, tự mình nếm trải, cảm nhận.
Ví dụ (8)
我想去农村体验一下生活。
Tôi muốn về nông thôn trải nghiệm cuộc sống một chút.
这是一款可以让你体验飞行的游戏。
Đây là một trò chơi có thể cho bạn trải nghiệm cảm giác bay lượn.
只有亲身体验过,才知道其中的辛苦。
Chỉ có đích thân trải nghiệm qua mới biết được sự vất vả trong đó.
欢迎大家来体验我们的新产品。
Chào mừng mọi người đến trải nghiệm sản phẩm mới của chúng tôi.
旅游不仅是看风景,更是体验不同的文化。
Du lịch không chỉ là ngắm cảnh, mà còn là trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
2
danh từ
Nghĩa:trải nghiệm (danh từ).
Ví dụ (8)
我们要努力提升用户体验。
Chúng ta phải nỗ lực nâng cao trải nghiệm người dùng.
那是一次非常难忘的体验。
Đó là một trải nghiệm vô cùng khó quên.
VR技术能给人带来身临其境的体验。
Công nghệ VR có thể mang lại cho người ta trải nghiệm như thật.
这种沉浸式体验很受年轻人欢迎。
Kiểu trải nghiệm nhập vai (đắm chìm) này rất được giới trẻ yêu thích.
这只是我个人的体验,仅供参考。
Đây chỉ là trải nghiệm cá nhân của tôi, chỉ để tham khảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây