Hán Việt:NGHIỆM••Loại từ:Danh từ
10 nét
フフ一ノ丶一丶丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+佥Kiểm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
验
Kiểm tra; xác minh
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)

佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

验
Kiểm tra; xác minh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kiểm tra; xác minh
ENTiếng Anh:examine; test; verify
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这批产品已经通过了质量检验。
Lô sản phẩm này đã vượt qua kiểm tra chất lượng.
This batch of products has already passed quality inspection.
#2
请输入手机验证码来验证你的身份。
Vui lòng nhập mã xác nhận qua điện thoại để xác minh danh tính của bạn.
Please enter the SMS verification code to verify your identity.
#3
乘车进站前需要验票。
Cần phải kiểm tra vé trước khi vào ga lên xe.
You need to have your ticket checked before entering the station.
#4
收到包裹后,请先验货再签收。
Sau khi nhận được bưu kiện, vui lòng kiểm tra hàng trước khi ký nhận.
After receiving the package, please inspect the goods before signing for it.
#5
明天上午我们有一个数学测验。
Sáng mai chúng ta có một bài kiểm tra toán.
We have a math quiz tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây