Liên hệ
校车
xiàochē
Xe đưa đón học sinh
Hán việt: giáo xa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Xe đưa đón học sinh
Ví dụ (3)
xué shēngměi tiānzuòxiàochēshàngxué
Học sinh hằng ngày đi học bằng xe đưa đón của trường.
xiàochētíngzàixué xiàoménkǒu
Xe đưa đón học sinh dừng trước cổng trường.
lǎo shī xǐnghái zimenpái duìshàngxiàochē
Giáo viên nhắc bọn trẻ xếp hàng lên xe đưa đón.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI