Hán Việt:XA••Loại từ:Danh từ
4 nét
一フ一丨
车Xa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
车
xe, xe cộ
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Hình ảnh minh họa

车
xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:xe, ô tô, phương tiện giao thông đường bộ.
ENTiếng Anh:Car / Vehicle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我坐车去学校。
Tôi đi xe (ngồi xe) đến trường.
I go to school by car.
#2
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe không?
Can you drive?
#3
车来了,快跑!
Xe đến rồi, chạy nhanh lên!
The bus is coming, run!
#4
我想买一辆车。
Tôi muốn mua một chiếc xe.
I want to buy a car.
#5
路上车很多。
Trên đường rất nhiều xe.
There are a lot of cars on the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây