Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 校
校
xiào
Trường học; hiệu đính
Hán việt:
giáo
Nét bút
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
把
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 校
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
学校
xuéxiào
trường học
校长
xiàozhǎng
hiệu trưởng
校园
xiàoyuán
Khuôn viên trường
高校
gāoxiào
Trường đại học
校服
xiàofú
Đồng phục trường
校友
xiàoyǒu
Cựu học sinh, cựu sinh viên
校车
xiàochē
Xe đưa đón học sinh
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Trường học; hiệu đính
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI