xiào
Trường học; hiệu đính
Hán việt: giáo
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
10
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Trường học; hiệu đính
Ví dụ (5)
zhèshìwǒmendexuéxiào
Đây là trường học của chúng tôi.
zhèpiānwénzhāngxūyàochóngxīnjiàoduì
Bài viết này cần được hiệu đính lại.
xiàozhǎngjīntiānzàibàngōngshì
Hôm nay hiệu trưởng không có ở văn phòng.
chūbǎnqiánbiānjízǐxìjiàoyuèliǎoshūgǎo稿
Trước khi xuất bản, biên tập viên đã hiệu đính kỹ lưỡng bản thảo.
wǒmenzàixiàoménkǒujíhéba
Chúng ta tập trung ở cổng trường nhé.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI