校
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶
10
把
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'xiào / jiào')
Nghĩa:trường học (đọc xiào)
Ví dụ (5)
这是我们的学校。
Đây là trường học của chúng tôi.
这篇文章需要重新校对。
Bài viết này cần được hiệu đính lại.
校长今天不在办公室。
Hôm nay hiệu trưởng không có ở văn phòng.
出版前,编辑仔细校阅了书稿。
Trước khi xuất bản, biên tập viên đã hiệu đính kỹ lưỡng bản thảo.
我们在校门口集合吧。
Chúng ta tập trung ở cổng trường nhé.
2
động từ (đọc 'xiào / jiào')
Nghĩa:trường học; hiệu đính, đối chiếu
Ví dụ (3)
老师在校对文章。
Thầy cô đang hiệu đính bài viết.
请校一下数据。
Hãy kiểm tra đối chiếu dữ liệu.
这本书还需要校订。
Quyển sách này còn cần hiệu đính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây