前台
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 前台
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Quầy lễ tân
Ví dụ (3)
客人正在前台办理入住。
Khách đang làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
请把钥匙交给前台。
Vui lòng giao chìa khóa cho quầy lễ tân.
前台人员回答了我的问题。
Nhân viên lễ tân đã trả lời câu hỏi của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây