前台
qiántái
Quầy lễ tân
Hán việt: tiền di
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quầy lễ tân
Ví dụ (3)
kèr énzhèng zàiqiántáibàn zhù
Khách đang làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
qǐngyào shijiāogěiqiántái
Vui lòng giao chìa khóa cho quầy lễ tân.
qiántáirén yuánhuí ledewèn
Nhân viên lễ tân đã trả lời câu hỏi của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây