前
丶ノ一丨フ一一丨丨
9
后
面
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刂) phát quang đường phía trước, chân bước (丷) lên thuyền (月) tiến về phía trước 前.
Thành phần cấu tạo
前
trước, phía trước, trước đây
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun / localizer (space)
Nghĩa:trước, phía trước (vị trí không gian).
Ví dụ (6)
学校前面有一个公园。
Phía trước trường học có một cái công viên.
请往前走。
Xin hãy đi về phía trước.
坐在前排的人听得很清楚。
Người ngồi ở hàng trước nghe rất rõ.
我在你家门前等你。
Tôi đợi bạn ở trước cửa nhà bạn.
前无古人,后无来者。
Trước không có ai, sau cũng không có ai (Độc nhất vô nhị/Kiệt xuất).
2
noun / localizer (time)
Nghĩa:trước, trước kia, cách đây (thời gian).
Ví dụ (6)
三天前我见过他。
Ba ngày trước (Cách đây 3 ngày) tôi đã gặp anh ấy.
吃饭前要洗手。
Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
他是我的前男友。
Anh ấy là bạn trai cũ (người yêu trước) của tôi.
很久以前。
Rất lâu về trước (Ngày xửa ngày xưa).
前天我去了一趟超市。
Hôm kia tôi đã đi siêu thị một chuyến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây