Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 短暂
短暂
duǎnzàn
Ngắn ngủi
Hán việt:
đoản tạm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 短暂
暂
【zàn】
Tạm thời, nhất thời
短
【duǎn】
ngắn, thấp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 短暂
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Ngắn ngủi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI