短暂
duǎnzàn
Ngắn ngủi
Hán việt: đoản tạm
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Ngắn ngủi

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI