Hán Việt:ĐOẢN••Loại từ:Tính từ
12 nét
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
矢Thỉ+豆Đậu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
短
ngắn, thấp
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (nằm bên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, cái bình nhỏ (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

短
ngắn (về không gian, thời gian, kích thước).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:ngắn (về không gian, thời gian, kích thước).
ENTiếng Anh:Short (length/time/distance).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条裤子太短了,我不可以穿。
Cái quần này ngắn quá, tôi không mặc được.
These pants are too short; I can't wear them.
#2
她在很短的时间内学会了游泳。
Cô ấy đã học bơi trong một khoảng thời gian rất ngắn.
She learned to swim in a very short time.
#3
我不喜欢留长发,我喜欢短发。
Tôi không thích để tóc dài, tôi thích tóc ngắn.
I don't like having long hair; I prefer short hair.
#4
这篇文章很短,只有两百个字。
Bài văn này rất ngắn, chỉ có 200 chữ.
This article is very short, only two hundred characters long.
#5
冬天白天短,晚上长。
Mùa đông ngày ngắn, đêm dài.
In winter, the days are short and the nights are long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây