戏剧
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 戏剧
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kịch, vở kịch, tuồng, sân khấu, kịch nghệ.
Ví dụ (8)
他对中国传统的戏剧很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với kịch nghệ truyền thống Trung Quốc.
莎士比亚是著名的戏剧大师。
Shakespeare là bậc thầy kịch nghệ nổi tiếng.
人生就像一场戏剧,充满了起伏。
Cuộc đời giống như một vở kịch, tràn đầy thăng trầm.
这所大学有专门的戏剧学院。
Trường đại học này có học viện kịch nghệ (sân khấu điện ảnh) chuyên biệt.
这部戏剧的结局非常感人。
Kết thúc của vở kịch này vô cùng cảm động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây