戏
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 戲 rất phức tạp, giản thể 戏 giữ ý tay (又) múa vũ khí (戈) biểu diễn, kịch 戏.
Thành phần cấu tạo
戏
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kịch
Ví dụ (5)
昨晚我们去看了一场很有趣的戏。
Tối qua chúng tôi đã đi xem một vở kịch rất thú vị.
你别在我面前演戏了,我知道真相。
Cậu đừng có diễn kịch trước mặt tôi nữa, tôi biết sự thật rồi.
爷爷每天早上都去公园听京戏。
Ông nội sáng nào cũng ra công viên nghe kinh kịch.
这部戏剧的男主角演技非常好。
Nam chính của vở kịch này có kỹ năng diễn xuất rất tuyệt vời.
这件事看来没戏了,我们得想别的办法。
Chuyện này xem ra hết hy vọng (không có kịch hay để xem) rồi, chúng ta phải nghĩ cách khác thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây