华丽
件
HSK7-9
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hào nhoáng, hoa mỹ.
Ví dụ (8)
这曾是一座金碧辉煌、华丽无比的宫殿。
Đây từng là một tòa cung điện vàng son lộng lẫy, hoa lệ vô cùng.
她穿着一身华丽的晚礼服出现在宴会上。
Cô ấy mặc một bộ lễ phục dạ hội lộng lẫy xuất hiện tại bữa tiệc.
这篇文章辞藻华丽,但内容空洞。
Bài văn này từ ngữ hoa mỹ (hào nhoáng), nhưng nội dung sáo rỗng.
他在经历失败后,完成了一次华丽的转身。
Sau khi trải qua thất bại, anh ấy đã thực hiện một cú xoay mình ngoạn mục (sự trở lại ấn tượng).
舞台的灯光和布景非常华丽。
Ánh đèn và bối cảnh sân khấu vô cùng lộng lẫy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây