Hán Việt:HOA••Loại từ:Danh từ
6 nét
ノ丨ノフ一丨
Không dùng lượng từ riêng
华Giản thể từ 華
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
华
hoa lệ; Trung Hoa; họ Hoa
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

华
hoa lệ, rực rỡ; Trung Hoa, người Hoa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “huá”VINghĩa:hoa lệ, rực rỡ; Trung Hoa, người Hoa.
ENTiếng Anh:Splendid; China/Chinese.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的礼服非常华丽。
Chiếc váy dạ hội của cô ấy vô cùng hoa lệ.
Her gown is बेहद gorgeous.
#2
这座宫殿的内部装饰十分华丽。
Trang trí nội thất của cung điện này vô cùng hoa lệ.
The interior decoration of this palace is extremely magnificent.
#3
夜幕降临,这座繁华的城市显得更加迷人。
Khi màn đêm buông xuống, thành phố hoa lệ này trông càng thêm quyến rũ.
As night falls, this bustling city becomes even more charming.
#4
舞台上的布景极其华美。
Bối cảnh trên sân khấu cực kỳ hoa lệ.
The stage set is exceptionally splendid.
#5
晚宴的场面布置得十分奢华。
Khung cảnh của buổi tiệc tối được trang trí vô cùng hoa lệ.
The banquet venue was arranged very luxuriously.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “huà”VINghĩa:họ Hoa.
ENTiếng Anh:Surname Hua.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这位受人尊敬的老教授姓华,在大学任教三十年了。
Vị giáo sư già đáng kính này họ Hoa, đã giảng dạy ở trường đại học ba mươi năm rồi.
This respected elderly professor is surnamed Hua and has taught at the university for thirty years.
#2
华先生是我的老师。
Ông Hoa là thầy giáo của tôi.
Mr. Hua is my teacher.
#3
我认识一位姓华的同学。
Tôi quen một bạn học họ Hoa.
I know a classmate surnamed Hua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây