睡眠
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấc ngủ
Ví dụ (3)
充足的睡眠很重要。
Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng.
睡眠不足会影响工作效率。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng hiệu suất làm việc.
医生建议他改善睡眠。
Bác sĩ khuyên anh ấy cải thiện giấc ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây