电梯
台, 部
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 电梯
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).
Ví dụ (8)
我们坐电梯上去吧。
Chúng ta đi (ngồi) thang máy lên đi.
电梯坏了,我们只能走楼梯。
Thang máy hỏng rồi, chúng ta chỉ có thể đi thang bộ.
请帮我按一下电梯。
Làm ơn giúp tôi bấm thang máy một cái.
在这个商场里,有很多手扶电梯。
Trong trung tâm thương mại này có rất nhiều thang cuốn.
电梯里人太多了,等下一趟吧。
Trong thang máy đông người quá, đợi chuyến sau đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây