Hán Việt:ĐIỆN THÊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật • chữ 电+乚Nét móc • chữ 电+木Mộc • chữ 梯+弟Đệ • chữ 梯
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

电梯
thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).
ENTiếng Anh:Elevator, lift, escalator.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们坐电梯上去吧。
Chúng ta đi (ngồi) thang máy lên đi.
Let's take the elevator up.
#2
电梯坏了,我们只能走楼梯。
Thang máy hỏng rồi, chúng ta chỉ có thể đi thang bộ.
The elevator is broken, so we have to take the stairs.
#3
请帮我按一下电梯。
Làm ơn giúp tôi bấm thang máy một cái.
Please press the elevator button for me.
#4
在这个商场里,有很多手扶电梯。
Trong trung tâm thương mại này có rất nhiều thang cuốn.
There are many escalators in this shopping mall.
#5
电梯里人太多了,等下一趟吧。
Trong thang máy đông người quá, đợi chuyến sau đi.
There are too many people in the elevator; let's wait for the next one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

