深入
shēnrù
Sâu sắc, kỹ lưỡng
Hán việt: thâm nhập
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Sâu sắc, kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
lǎo shīshēnfēn lezhèpiānwén zhāng
Giáo viên phân tích sâu bài viết này.
menshēntǎo lùnleān quánwèn
Họ thảo luận kỹ vấn đề an toàn.
zhèdiào cháháigòushēn
Cuộc điều tra lần này vẫn chưa đủ sâu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây