Hán Việt:NHẬP••Loại từ:động từ
2 nét
ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
入Nhập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
入
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
Hình ảnh minh họa

入
vào, đi vào, nhập.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:vào, đi vào, nhập.
ENTiếng Anh:To enter, to go into.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请入席。
Mời nhập tiệc (ngồi vào chỗ).
Please take your seats.
#2
非请勿入。
Không phận sự miễn vào (Không được mời đừng vào - Biển báo).
No admittance without invitation.
#3
入乡随俗。
Nhập gia tùy tục (Vào làng theo tục).
When in Rome, do as the Romans do.
#4
这笔钱已经入账了。
Khoản tiền này đã được nhập vào tài khoản rồi.
This money has already been credited to the account.
#5
病从口入,祸从口出。
Bệnh từ miệng mà vào, họa từ miệng mà ra.
Illness enters by the mouth, and trouble comes out of the mouth.
2
Động từ
VINghĩa:gia nhập, tham gia.
ENTiếng Anh:To join (an organization, group).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想申请入党。
Tôi muốn xin gia nhập Đảng.
I want to apply to join the Party.
#2
新生入学。
Học sinh mới nhập học.
New students are enrolling.
#3
入会手续很简单。
Thủ tục gia nhập hội rất đơn giản.
The procedures for joining the association are very simple.
#4
加入我们要填这张表。
Gia nhập với chúng tôi cần điền vào bảng này.
To join us, you need to fill out this form.
#5
他用自己的专利技术入股了这家公司。
Anh ấy đã dùng công nghệ sáng chế của mình để gia nhập (góp) cổ phần vào công ty này.
To buy shares in a business.
3
Danh từ / động từ
VINghĩa:thu nhập / hợp với.
ENTiếng Anh:Income / To agree with.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
因为花钱太多,他现在入不敷出。
Vì tiêu tiền quá nhiều, anh ấy bây giờ thu nhập không đủ chi tiêu (thu không đủ chi).
Because he spends too much money, his expenses now exceed his income.
#2
这幅画入木三分。
Bức tranh này (hoặc nét chữ, lời nhận xét) sâu sắc thâm thúy (Vào gỗ ba phân).
This painting is strikingly vivid.
#3
这道菜很入味。
Món này rất thấm gia vị (ngon).
This dish is full of flavor.
#4
格格不入。
Không hòa hợp, lạc lõng (Cách cách bất nhập).
To be completely out of place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây