维修
HSK 4-5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 维修
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa (thường dùng cho máy móc, thiết bị kỹ thuật, công trình, mang tính chuyên môn).
Ví dụ (8)
这部电梯正在维修中。
Cái thang máy này đang trong quá trình bảo trì (sửa chữa).
我们需要请专业人员来维修空调。
Chúng ta cần mời nhân viên chuyên nghiệp đến bảo dưỡng điều hòa.
汽车每年都要进行定期维修。
Ô tô mỗi năm đều phải tiến hành bảo dưỡng định kỳ.
维修费用很高。
Chi phí bảo trì rất cao.
电脑坏了,拿到维修中心去吧。
Máy tính hỏng rồi, mang đến trung tâm bảo hành (sửa chữa) đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây