Hán Việt:TU••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+攸Du
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
修
sửa, tu sửa, bảo dưỡng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

修
sửa, chữa (đồ vật bị hỏng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:sửa, chữa (đồ vật bị hỏng).
ENTiếng Anh:To repair, to fix, to mend.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的手机坏了,你会修吗?
Điện thoại của tôi hỏng rồi, bạn biết sửa không?
My phone is broken. Can you fix it?
#2
前面的路正在修。
Đoạn đường phía trước đang sửa.
The road ahead is under construction.
#3
把这双鞋拿去修一下。
Mang đôi giày này đi sửa một chút.
Take this pair of shoes to be repaired.
#4
修自行车。
Sửa xe đạp.
Repair a bicycle.
#5
不管怎么修都修不好。
Cho dù sửa thế nào cũng không sửa được.
No matter how much we try to fix it, it just can't be repaired.
2
Động từ
VINghĩa:học/tu nghiệp, tu dưỡng, cắt tỉa.
ENTiếng Anh:To study, to cultivate, to trim/prune.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在大学选修了汉语。
Anh ấy đã chọn học (tự chọn) môn tiếng Trung ở đại học.
He took Chinese as an elective at university.
#2
妈妈每个周末都会给妹妹修指甲。
Mỗi dịp cuối tuần mẹ đều cắt tỉa móng tay cho em gái.
Do one's nails.
#3
这棵树该修一修了。
Cái cây này nên cắt tỉa lại rồi.
This tree needs pruning.
#4
他在庙里修道。
Ông ấy tu đạo trong chùa.
He is cultivating himself in the temple.
#5
修身养性。
Tu thân dưỡng tính.
Cultivate one's moral character and nurture one's temperament.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây