Hán Việt:DUY••Loại từ:Động từ
11 nét
フフ一ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
维
duy trì; chiều, chiều không gian; buộc nối
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

维
duy trì; chiều, chiều không gian; buộc nối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:duy trì; chiều, chiều không gian; buộc nối
ENTiếng Anh:maintain, preserve, dimension, tie
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要维持现状。
Chúng ta cần duy trì tình trạng hiện tại.
We need to maintain the status quo.
#2
每个人都有责任维护世界和平。
Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ hòa bình thế giới.
Everyone has a responsibility to safeguard world peace.
#3
这台机器正在维修中。
Cỗ máy này đang trong quá trình bảo trì.
This machine is currently under repair.
#4
这是一个三维模型。
Đây là một mô hình ba chiều.
This is a three-dimensional model.
#5
我们需要从不同维度思考问题。
Chúng ta cần suy nghĩ vấn đề từ các chiều hướng khác nhau.
We need to think about the issue from different dimensions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây