私人
个
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 私人
Định nghĩa
1
adjective / noun
Nghĩa:cá nhân, tư nhân, riêng tư.
Ví dụ (8)
请尊重我的私人空间。
Làm ơn tôn trọng không gian riêng tư của tôi.
这是我的私人财产,你不能随便动。
Đây là tài sản cá nhân của tôi, bạn không được tùy tiện động vào.
他有一架私人飞机。
Anh ấy có một chiếc máy bay tư nhân.
我们之间只是私人恩怨,不涉及工作。
Giữa chúng tôi chỉ là ân oán cá nhân, không liên quan đến công việc.
在这个俱乐部里,你可以享受私人定制的服务。
Trong câu lạc bộ này, bạn có thể hưởng thụ dịch vụ đặt chế riêng (phục vụ riêng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây