Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
月光 【yuèguāng】
(Phân tích từ 月光)
Nghĩa từ:
Ánh trăng
Hán việt:
nguyệt quang
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
xiānnǚ
仙女
zài
在
yuèguāng
月光
xià
下
tiàowǔ
跳舞。
The fairy dances under the moonlight.
Tiên nữ múa dưới ánh trăng.
tāmen
他们
zài
在
yuèguāng
月光
xià
下
jiēwěn
接吻。
They kissed under the moonlight.
Họ đã hôn nhau dưới ánh trăng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập