Liên hệ
十三
shísān
Mười ba
Hán việt: thập tam
HSK1
Số từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:Mười ba
Ví dụ (3)
jīn tiānshìshísānhào
Hôm nay là ngày mười ba.
 ziyǒushísānzhī
Trong hộp có mười ba cây bút.
shísānmíngxué shēngcān jiālebǐsài
Mười ba học sinh tham gia cuộc thi.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI