Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 十三
HSK1
十三
shísān
Mười ba
Hán việt:
thập tam
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Số từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 十三
三
【sān】
số ba, ba
十
【shí】
số mười, mười
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 十三
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Mười ba
Ví dụ (3)
jīn
tiān
今
天
shì
是
shí
十
sān
三
hào
号
。
Hôm nay là ngày
mười ba
.
hé
zi
盒
子
lǐ
里
yǒu
有
shí
十
sān
三
zhī
支
bǐ
笔
。
Trong hộp có
mười ba
cây bút.
shí
十
sān
三
míng
名
xué
shēng
学
生
cān
jiā
参
加
le
了
bǐ
sài
比
赛
。
Mười ba
học sinh tham gia cuộc thi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây