Liên hệ
婚纱
hūnshā
Áo cưới
Hán việt: hôn sa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Áo cưới
Ví dụ (3)
chuān穿zhebáihūnshā
Cô ấy mặc áo cưới màu trắng.
hūnshādiànguàzhehěnduōpiào liànghūnshā
Trong cửa hàng áo cưới treo nhiều bộ áo cưới đẹp.
zhèjiànhūnshāshìcóngmǎiláide
Bộ áo cưới này được mua từ Ý.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI