Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 婚
婚
hūn
hôn nhân
Hán việt:
hôn
Nét bút
フノ一ノフ一フ丨フ一一
Số nét
11
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 婚
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
结婚
jiéhūn
kết hôn
离婚
líhūn
ly hôn
新婚
xīnhūn
Tân hôn
订婚
dìnghūn
Đính hôn
求婚
qiúhūn
Cầu hôn
婚礼
hūnlǐ
đám cưới
婚纱
hūnshā
Áo cưới
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
hôn nhân
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI