Chi tiết từ vựng

请教 【qǐngjiào】

heart
(Phân tích từ 请教)
Nghĩa từ: Xin hỏi
Hán việt: thỉnh giao
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

qǐngjiào
请教
rúhé
如何
dǎlǐngdài
打领带。
Please show me how to tie a tie.
Hãy hướng dẫn tôi cách thắt cà vạt.
Bình luận