Gợi nhớ
Dùng lời nói (讠) trong sáng lịch sự (青) để mời ai đó, lời mời chân thành thanh nhã chính là xin mời 请.
Thành phần cấu tạo
请
xin mời, làm ơn, mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb (polite marker)
Nghĩa:xin, vui lòng, mời (từ lịch sự dùng đầu câu cầu khiến).
Ví dụ (8)
请问,这儿有人坐吗?
Xin hỏi, chỗ này có người ngồi chưa?
请坐。
Mời ngồi.
请喝茶。
Mời dùng trà.
请再说一遍。
Xin vui lòng nói lại một lần nữa.
请进!
Mời vào!
2
Động từ
Nghĩa:mời, chiêu đãi, bao (trả tiền).
Ví dụ (6)
我想请你看电影。
Tôi muốn mời bạn đi xem phim.
今天我请客。
Hôm nay tôi mời (tôi đãi).
他请我吃饭。
Anh ấy mời tôi ăn cơm.
我们要请一位专家来讲课。
Chúng tôi cần mời một vị chuyên gia đến giảng bài.
别客气,随便吃,我请。
Đừng khách sáo, cứ ăn tự nhiên, tôi bao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây