Hán Việt:THI••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨フ一一一丨一ノ丶ノフ
Không dùng lượng từ riêng
是Thị+匕Tỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
匙
thìa, muỗng; đọc nhẹ trong 钥匙
是
Thị
Đúng, là / âm đọc (bao góc dưới trái)
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (bên trong)
Hình ảnh minh họa

匙
thìa, muỗng; đọc nhẹ shi trong 钥匙 nghĩa là chìa khóa
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chí”VINghĩa:thìa, muỗng; đọc nhẹ shi trong 钥匙 nghĩa là chìa khóa
ENTiếng Anh:spoon, key
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我出门忘记带钥匙了。
Tôi ra khỏi nhà mà quên mang theo chìa khóa rồi.
I forgot to take my keys when I went out.
#2
请给我一把汤匙。
Làm ơn cho tôi một cái thìa ăn súp.
Please give me a spoon.
#3
这是你的车钥匙吗?
Đây có phải là chìa khóa xe của bạn không?
Is this your car key?
#4
做这个蛋糕需要加一茶匙盐。
Làm chiếc bánh này cần thêm một thìa cà phê muối.
This cake requires one teaspoon of salt.
#5
她把房间的钥匙弄丢了。
Cô ấy làm mất chìa khóa phòng rồi.
She lost the key to her room.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shi”VINghĩa:chìa khóa (đọc nhẹ trong '钥匙')
ENTiếng Anh:key
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
出门前别忘了带钥匙。
Trước khi ra ngoài đừng quên mang theo chìa khóa.
Don't forget to bring your keys before going out.
#2
这把钥匙打不开这扇门。
Chiếc chìa khóa này không mở được cánh cửa này.
This key cannot open this door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây