Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 匙
匙
shì
thìa, chìa khóa
Hán việt:
thi
Nét bút
丨フ一一一丨一ノ丶ノフ
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 匙
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
钥匙
yàoshi
chìa khóa
汤匙
tāngchí
Thìa ăn súp
茶匙
cháchí
Thìa nhỏ
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
thìa, chìa khóa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI