围栏
wéilán
Hàng rào
Hán việt: vi lan
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàng rào
Ví dụ (3)
zhǎnpǐnzhōu wéiyǒuquānwéilán
Xung quanh vật trưng bày có một vòng hàng rào.
qǐngyàofānyuèwéilán
Vui lòng đừng trèo qua hàng rào.
xué xiàoménkǒuxīnzhuānglewéilán
Trước cổng trường mới lắp hàng rào.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây