Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
lán
HSK 3
lan can, hàng rào
Hán Việt:LAN••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨ノ丶丶ノ一一一
木Mộc+兰Lan

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

栏
lán
lan can, hàng rào
木
Bộ Mộcmù
Gỗ (bên trái)
Bộ Mộc
兰
Lanlán
Lan / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:lan can, hàng rào
ENTiếng Anh:railing, fence, newspaper column
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请búyào不要yǐkào倚靠lángān栏杆。
Xin đừng dựa vào lan can.
Please do not lean on the railing.
#2
gāosùgōnglù高速公路shàng上yǒu有ānquán安全hùlán护栏。
Trên đường cao tốc có hàng rào bảo vệ an toàn.
There are safety guardrails along the highway.
#3
huāyuán花园zhōuwéi周围jiàn建le了yídào一道mù木zhàlán栅栏。
Xung quanh khu vườn được dựng một hàng rào gỗ.
A wooden fence was built around the garden.
#4
yángqún羊群bèi被guānzài关在wéilán围栏lǐ里。
Đàn cừu được nhốt trong hàng rào.
The sheep were kept inside the pen.
#5
tā他zài在kuà跨lán栏bǐsài比赛zhōng中huòdé获得le了dìyī第一míng名。
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi chạy vượt rào.
He won first place in the hurdling competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây