Liên hệ
营造
yíngzào
Tạo dựng, tạo ra
Hán việt: dinh tháo
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Tạo dựng, tạo ra
Ví dụ (3)
dēngguāng yíngzàowēn nuǎndeqìfēn
Ánh đèn có thể tạo ra bầu không khí ấm áp.
xué xiào yíngzàoliáng hǎodexué huánjìng
Nhà trường cố gắng tạo dựng môi trường học tập tốt.
yīn yuèwèiwǎnyànyíngzàolelàng màn
Âm nhạc tạo ra không khí lãng mạn cho tiệc tối.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI