Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 营
【營】
营
yíng
Doanh trại, hoạt động
Hán việt:
dinh
Nét bút
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 营
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
营业员
yíngyèyuán
nhân viên bán hàng, giao dịch viên
经营
jīngyíng
kinh doanh
营业
yíngyè
kinh doanh
营业额
yíngyè é
Doanh số, doanh thu
营养
yíngyǎng
Dinh dưỡng, nuôi dưỡng
营造
yíngzào
Xây dựng (ý nghĩa bóng)
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Doanh trại, hoạt động
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI