Hán Việt:HỐT NHIÊN••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
勿Vật • chữ 忽+心Tâm • chữ 忽+肰Chữ Nhiên • chữ 然+灬Hỏa • chữ 然
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

忽然
đột nhiên, bỗng nhiên, chợt (chỉ sự việc xảy ra nhanh, bất ngờ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:đột nhiên, bỗng nhiên, chợt (chỉ sự việc xảy ra nhanh, bất ngờ).
ENTiếng Anh:Suddenly, all of a sudden.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
忽然下起雨来了。
Bỗng nhiên trời đổ mưa.
It suddenly started raining.
#2
他正说着话,忽然停了下来。
Anh ấy đang nói chuyện thì đột nhiên dừng lại.
He was in the middle of speaking when he suddenly stopped.
#3
我忽然想起一件事。
Tôi chợt nhớ ra một chuyện.
I suddenly remembered something.
#4
刚才还是晴天,忽然就刮起了大风。
Vừa nãy trời còn nắng, bỗng nhiên gió lớn nổi lên.
It was sunny just a moment ago, and then suddenly a strong wind started blowing.
#5
灯忽然灭了。
Đèn đột nhiên tắt ngấm.
The lights suddenly went out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

