Hán Việt:NHIÊN••Loại từ:Tính từ
12 nét
ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
肰Chữ Nhiên+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
然
như vậy, đúng thế; hậu tố tính chất
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

然
như vậy, đúng thế; hậu tố tính chất
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / trợ từ / hậu tố
VINghĩa:như vậy, đúng thế; hậu tố tính chất
ENTiếng Anh:so, thus, correct, naturally
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
事情果然如此。
Sự việc quả nhiên là như vậy.
Sure enough, that was how things turned out.
#2
他显然不知道。
Anh ấy rõ ràng không biết.
He obviously doesn't know.
#3
既然来了,就坐下吧。
Đã đến rồi thì ngồi xuống đi.
Since you're here, have a seat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây