第一
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 第一
Định nghĩa
1
numeral (ordinal)
Nghĩa:thứ nhất, đầu tiên, hạng nhất, số một (chỉ thứ tự hoặc xếp hạng).
Ví dụ (10)
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
安全第一。
An toàn là trên hết (An toàn là số một).
他在这次考试中得了第一名。
Anh ấy đã đạt hạng nhất trong kỳ thi lần này.
请翻到课本的第一页。
Hãy lật đến trang đầu tiên của sách giáo khoa.
给人的第一印象非常重要。
Ấn tượng đầu tiên để lại cho người khác là vô cùng quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây