字典
HSK3
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 字典
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Từ điển (thường chỉ loại tra cứu từng chữ Hán/Tự điển).
Ví dụ (8)
遇到不认识的字,可以查字典。
Gặp chữ không biết thì có thể tra từ điển.
这本字典非常厚。
Quyển từ điển này rất dày.
我可以借用一下你的字典吗?
Tôi có thể mượn dùng từ điển của bạn một chút không?
现在很多人都用电子字典。
Bây giờ rất nhiều người đều dùng kim từ điển (từ điển điện tử).
这本字典是专门给小学生用的。
Cuốn từ điển này chuyên dành cho học sinh tiểu học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây